catocala nupta

catocala nupta

A large Catocala nupta moth rests on the bark of a tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài bướm đêm: "catocala nupta" một loài bướm đêm thuộc chi Catocala, đặc trưng bởi cánh trước màu xỉn, nâu xám hoặc xám, cánh sau màu đỏ tươi với các vạch đen. Loài này thường được gọi là "bướm đêm cô dâu" (red underwing moth) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Loài catocala nupta thường được tìm thấycác vùng ôn đới của châu Âu châu Á.)
  • (Vào ban đêm, loài catocala nupta sử dụng cánh trước xỉn màu để ngụy trang trên vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catocala nupta" trong nghiên cứu sinh thái: Loài này thường được nghiên cứu tập tính di cư khả năng thích nghi với môi trường đô thị.
    • The migration patterns of catocala nupta have been monitored by entomologists for decades. (Các mô hình di cư của loài catocala nupta đã được các nhà côn trùng học theo dõi trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Catocala (danh từ): Chi bướm đêm chứa loài catocala nupta, gồm nhiều loài cánh sau màu đỏ hoặc cam.
    • The genus catocala includes over 250 species worldwide. (Chi catocala bao gồm hơn 250 loài trên toàn thế giới.)
  • Bướm đêm cô dâu (danh từ, tên thông thường): Tên gọi dân dã của catocala nupta trong tiếng Anh.
    • The red underwing moth is the common name for catocala nupta. (Bướm đêm cô dâu tên thông thường của loài catocala nupta.)
Từ đồng nghĩa
  • Bướm đêm cánh đỏ: Mô tả đặc điểm nổi bật của loài này.
    • The red-winged moth is another synonym for catocala nupta. (Bướm đêm cánh đỏ một từ đồng nghĩa khác của catocala nupta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "catocala nupta" danh từ chỉ loài, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Loài bướm đêm này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.